
VBRX · Vesting
Ba mươi tháng, không tăng tốc
Không có sự kiện niêm yết nào làm thay đổi lịch vesting. Mỗi tranche đều phải được ghi nhận trong allocation ledger.
Lịch vesting Founding
| Tháng | Mở thêm | Lũy kế | Tiến trình |
|---|---|---|---|
| 0–3 | 0% | 0% | |
| 3–6 | 5% | 5% | |
| 6–9 | 10% | 15% | |
| 9–12 | 15% | 30% | |
| 12–15 | 20% | 50% | |
| 16–18 | 10% | 60% | |
| 19–21 | 10% | 70% | |
| 22–24 | 10% | 80% | |
| 25–27 | 10% | 90% | |
| 28–30 | 10% | 100% |
Sáu trạng thái allocation
Locked
Chưa tới kỳ vest.
Conditional
Phụ thuộc KPI hoặc phê duyệt.
Vested
Đã vest, ghi vào sổ allocation.
Restricted
Bị giới hạn sử dụng hoặc chuyển giao.
Distributed
Đã chuyển vào ví hệ sinh thái.
Cancelled
Hủy và trả lại treasury.
Giới hạn của Founding Allocation
- Chỉ dùng trong hệ sinh thái đóng.
- Không tự động rút ra ví ngoài.
- Không tự động chuyển nhượng.
- Không tạo nghĩa vụ mua lại.
- Không tự động có giá.
Vesting theo KPI
- Mỗi tranche KPI phải được nghiệm thu.
- Committee phê duyệt trước khi ghi nhận.
- Ghi vào allocation ledger.
- Cliff sáu tháng kể từ khi phê duyệt.
- Sau cliff mở 20%.
- 80% còn lại vest trong 24–36 tháng, có thể theo quý.
- Không tăng tốc vì bất kỳ sự kiện niêm yết nào.
- Gian lận có thể dẫn tới clawback.
- Phần KPI chưa đạt quay lại treasury.